Kiến Thức Tại Nhật

Visa & Tư cách lưu trú · 06/09/2026 · lượt xem

Xin cấp mới và gia hạn visa Nhật Bản: 3 thay đổi lớn năm 2026

Phí xin đổi/gia hạn tư cách lưu trú tăng mạnh từ 1/10/2026, thẻ cư trú tích hợp My Number từ 14/6/2026, và 育成就労 thay thế thực tập sinh — tổng hợp từ nguồn chính thức Cục Quản lý Xuất nhập cảnh.

Minh hoạ thẻ cư trú, phí tăng và mốc thời gian thay đổi thủ tục visa Nhật Bản 2026

Nếu bạn đang định xin đổi tư cách lưu trú, xin gia hạn, hoặc chuẩn bị hồ sơ chuyển đổi trong 6-12 tháng tới, có 3 thay đổi từ Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú (出入国在留管理庁) bạn cần biết — đặc biệt là mốc 1/10/2026, khi phí xin đổi/gia hạn tư cách lưu trú tăng đáng kể so với hiện tại.

Mục lục

  1. Phí xin đổi/gia hạn tăng mạnh từ 1/10/2026
  2. Thẻ cư trú tích hợp My Number (特定在留カード) từ 14/6/2026
  3. 育成就労 — chế độ thay thế thực tập sinh kỹ năng
  4. Vĩnh trú (永住) — đang lấy ý kiến sửa đổi
  5. Bạn nên làm gì ngay bây giờ

1. Phí xin đổi/gia hạn tăng mạnh từ 1/10/2026 {#phi-tang}

Đây là thay đổi ảnh hưởng trực tiếp và rộng nhất — áp dụng cho cả xin đổi tư cách lưu trú (在留資格変更許可) lẫn xin gia hạn thời gian lưu trú (在留期間更新許可), tức gần như mọi người nước ngoài đang sống ở Nhật đều sẽ gặp ở lần gia hạn tiếp theo.

Hiện tại (trước 1/10/2026): phí là mức cố định, không phân biệt thời hạn visa — 6.000 yên nộp bằng tem thu nhập (収入印紙), hoặc 5.500 yên nếu nộp online.

Từ 1/10/2026: phí chuyển sang tính theo thời hạn lưu trú xin cấp, và tăng đáng kể ở các mốc dài hạn:

Thời hạn xin cấpPhí mới (đã gồm phí thanh toán, nộp online)
≤3 tháng10.330 yên
3–6 tháng15.330 yên
6 tháng–1 năm21.330 yên
1 năm27.330 yên
1–3 năm42.330 yên
3–5 năm56.550 yên
≥5 năm65.550 yên

Biểu đồ so sánh phí xin đổi/gia hạn tư cách lưu trú trước và sau 1/10/2026, từ mức cố định 5.500 yên lên tới 65.550 yên cho thời hạn 5 năm trở lên

Nghĩa là ai xin visa thời hạn dài (3-5 năm trở lên) — thường là nhóm đã ổn định công việc, xin loại visa dài hơn để đỡ phải gia hạn thường xuyên — sẽ chịu mức tăng lớn nhất, từ 5.500 lên tới hơn 65.000 yên, tức gấp khoảng 12 lần.

Mốc quan trọng cần nhớ: hồ sơ nộp trước ngày 30/9/2026 vẫn được tính theo phí cũ, dù kết quả xét duyệt ra sau ngày 1/10 — nên nếu bạn sắp đến hạn gia hạn trong vài tháng tới, nộp sớm trước mốc này có thể tiết kiệm đáng kể.

Cục cũng công bố có biện pháp giảm/miễn phí cho người gặp khó khăn kinh tế đặc biệt (diện tương đương nhận hỗ trợ sinh hoạt) và một số diện đặc biệt (visa ngoại giao, công vụ…). Chi tiết điều kiện cụ thể chưa được tóm tắt rõ ràng trong tài liệu công khai — nếu thuộc diện này, nên hỏi trực tiếp tại quầy 出入国在留管理庁 hoặc 行政書士.

2. Thẻ cư trú tích hợp My Number (特定在留カード) từ 14/6/2026 {#the-tich-hop}

Từ ngày này, người nước ngoài cư trú trung dài hạn (住民基本台帳に記録されている中長期在留者) có thêm lựa chọn: xin cấp “特定在留カード” — một thẻ gộp chung chức năng thẻ cư trú và thẻ My Number làm một, thay vì phải giữ và cập nhật riêng hai thẻ như trước.

Vài điểm cần biết:

  • Không bắt buộc. Giống như việc làm My Number Card vốn là tự nguyện, xin thẻ đặc định này cũng hoàn toàn tự nguyện — bạn vẫn có thể tiếp tục dùng thẻ cư trú thường + My Number Card riêng như hiện tại.
  • Lợi ích chính: không cần đi làm thủ tục cập nhật My Number riêng ở toà thị chính mỗi khi thẻ cư trú thay đổi.
  • Đánh đổi: thời gian cấp thẻ lâu hơn khoảng 10 ngày so với thẻ cư trú thường.
  • Một số trường hợp đủ điều kiện thì lần cấp đầu tiên không mất phí.

3. 育成就労 — chế độ thay thế thực tập sinh kỹ năng {#ikusei-shurou}

Chế độ 育成就労 (tạm dịch: đào tạo và làm việc) đang được xây dựng để thay thế chế độ 技能実習 (thực tập sinh kỹ năng) hiện hành, thi hành chính thức từ 1/4/2027. Trong năm 2026, Cục đã công bố hướng dẫn vận hành (運用要領) vào tháng 4 và cập nhật Q&A vào tháng 5 — nghĩa là các quy định chi tiết đang dần được hoàn thiện trước mốc thi hành.

Đây là chế độ quan trọng với nhóm thực tập sinh kỹ năng hiện tại, vì có liên quan đến thủ tục chuyển đổi từ tư cách 技能実習 cũ sang chế độ mới. Chi tiết cụ thể của thủ tục chuyển đổi (mốc thời gian, điều kiện) tại thời điểm bài viết này chưa được tóm tắt đầy đủ trong tài liệu công khai đã kiểm tra — nếu bạn hoặc người thân đang là thực tập sinh kỹ năng, nên theo dõi sát thông báo chính thức trong 2026-2027 hoặc hỏi qua 監理団体/監理支援機関 (đơn vị giám sát).

4. Vĩnh trú (永住) — đang lấy ý kiến sửa đổi {#vinh-tru}

Đầu tháng 8/2026, Cục đã đăng công khai lấy ý kiến (パブリックコメント) liên quan đến chế độ 永住者 (người vĩnh trú). Đây là dấu hiệu có thể sẽ có điều chỉnh quy định trong thời gian tới, nhưng tại thời điểm bài viết chưa có nội dung cụ thể nào được xác nhận — chỉ mới ở giai đoạn lấy ý kiến công khai. Nếu bạn đang có kế hoạch xin vĩnh trú, đây là điểm nên theo dõi thêm trước khi nộp hồ sơ.

5. Bạn nên làm gì ngay bây giờ {#hanh-dong}

  1. Nếu sắp đến hạn gia hạn/đổi tư cách lưu trú trong vài tháng tới: cân nhắc nộp hồ sơ trước 30/9/2026 để hưởng mức phí cũ, đặc biệt nếu bạn xin thời hạn dài (1 năm trở lên).
  2. Nếu đang là thực tập sinh kỹ năng: theo dõi thông báo về 育成就労 qua đơn vị giám sát của bạn, đừng đợi đến sát mốc 4/2027.
  3. Nếu đang cân nhắc vĩnh trú: chưa vội, theo dõi thêm kết quả lấy ý kiến trước khi chuẩn bị hồ sơ.
  4. Mọi mốc thời gian, điều kiện cụ thể — xác nhận lại tại 出入国在留管理庁 hoặc với 行政書士 trước khi hành động, vì hoàn cảnh mỗi người khác nhau.

Nguồn tham khảo — tra cứu 2026-09-06

Nội dungNguồn
Bảng phí mới từ 1/10/2026, mốc nộp trước 30/9/2026 vẫn theo phí cũ出入国在留管理庁 — オンライン申請における手数料額及び手数料納付方法について
Biện pháp giảm/miễn phí出入国在留管理庁 — 在留許可手数料の減額措置又は免除措置について
Điều chỉnh phí — thông báo chính thức出入国在留管理庁 — 令和8年10月1日付け在留許可手数料の額の改定
Phí hiện hành (trước điều chỉnh): 6.000 yên tem / 5.500 yên online出入国在留管理庁 — 在留資格変更許可申請
Thẻ cư trú tích hợp My Number, vận hành từ 14/6/2026出入国在留管理庁 — 特定在留カード等交付申請について
育成就労 — hướng dẫn vận hành (04/2026), Q&A cập nhật (05/2026)出入国在留管理庁 — 育成就労制度運用要領
Vĩnh trú — lấy ý kiến công khai (08/2026)出入国在留管理庁 — 2026年更新情報一覧

Lưu ý về độ tin cậy: chi tiết điều kiện giảm/miễn phí (mục 1) và thủ tục chuyển đổi cụ thể cho thực tập sinh sang 育成就労 (mục 3) chưa được xác nhận đầy đủ bằng số liệu cụ thể từ nguồn sơ cấp tại thời điểm viết bài — bài viết nêu ở mức tổng quan, không suy diễn thêm chi tiết. Vui lòng xác nhận trực tiếp trước khi hành động.


⚖️ Disclaimer

Nội dung này giải thích điều kiện và quy trình chung theo thông tin công khai của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú (出入国在留管理庁), tra cứu ngày 2026-09-06. Đây không phải tư vấn cho hồ sơ cụ thể của bất kỳ ai. Việc lập hồ sơ xin tư cách lưu trú tại Nhật thuộc phạm vi hành nghề của 行政書士.

Kết quả xét duyệt phụ thuộc vào hồ sơ và hoàn cảnh của từng người, không ai có thể cam kết trước. Hãy tham khảo 行政書士 hoặc quầy tư vấn của 出入国在留管理庁 cho trường hợp của bạn.